giáo đồ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người tin theo, tôn thờ một tôn giáo nào đó: "Giáo đồ" chỉ một cá nhân là tín hữu, người đi theo và tin tưởng vào giáo lý của một tôn giáo cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các giáo đồ của tôn giáo này rất sùng đạo. (Những người theo tôn giáo này rất sùng tín.)
- Sự kiện này thu hút hàng ngàn giáo đồ từ khắp nơi trên thế giới. (Sự kiện này thu hút hàng nghìn tín đồ từ khắp nơi trên thế giới.)
- Là một giáo đồ, ông ấy luôn tuân thủ các nghi lễ một cách cẩn thận. (Là một tín đồ, ông ấy luôn tuân thủ các nghi lễ một cách cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"giáo đồ trung thành": chỉ người tín ngưỡng một cách kiên định, không thay đổi.
- Ông là một giáo đồ trung thành suốt hơn 50 năm qua. (Ông là một tín đồ trung thành suốt hơn 50 năm qua.)
"cộng đồng giáo đồ": nhóm tập hợp những người cùng theo một tôn giáo.
- Cộng đồng giáo đồ tại địa phương rất đoàn kết. (Cộng đồng tín đồ tại địa phương rất đoàn kết.)
Biến thể và từ gần giống
- Tín đồ (danh từ): từ gần nghĩa, cũng chỉ người tin theo một tôn giáo hay một giáo phái. "Tín đồ" có thể dùng trong phạm vi rộng hơn, bao gồm cả những người theo các học thuyết, chủ nghĩa ngoài tôn giáo.
- Tín hữu (danh từ): từ thường dùng trong Kitô giáo để chỉ các tín đồ.
- Môn đồ (danh từ): thường nhấn mạnh người theo học và đi theo một vị thầy, một học thuyết hơn là một tôn giáo có tổ chức.
Từ đồng nghĩa
- Tín đồ: người tin theo.
- Tín hữu: người có đạo (thường dùng trong Công giáo).
- Đạo hữu: từ xưng hô thân mật giữa những người cùng đạo.
Lưu ý sử dụng
- Từ "giáo đồ" mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong văn viết, báo chí hoặc các văn bản chính thống hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
- Từ này trung lập, không hàm ý khen hay chê. Ý nghĩa tích cực hay tiêu cực phụ thuộc vào ngữ cảnh.
- Khi sử dụng, thường đi kèm với tên tôn giáo cụ thể, ví dụ: , .
- Người tin theo một tôn giáo nào.